dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

k^

  • ««
  • «
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • »
  • »»

Words Containing "k^"

khờ khạo
khò khè
khờ khĩnh
khơ khớ
kho khó
khò khò
khô khóc
khô khốc
khô không khốc
khó khuây
khó lòng
khố lục
khổ lực
khổ luyện
khom
khọm
khóm
khòm
khổ mặt
Khơ-me (dân tộc)
Khơ-me Krôm
Khơme (tiếng)
khọm già
khòm khòm
khom khom
khom khòm
khô mộc
khô mực
Khơ-mú (dân tộc)
Khơ-mú (tiếng)
khốn
khôn
khổ nạn
khổ não
khốn cực
khốn cùng
khôn cùng
khống
khòng
không
không ai
không đáng kể
không đâu
không bào
không bao giờ
khống cáo
khống chế
không chê được
khống chỉ
không chiến
không chừng
không chuyên
không dám
không dưng
không dứt
không gian
không gian hóa
khổng giáo
không hề
khó nghe
khó nghĩ
không hoà mùi chi
không kể
không khí
không khốc
không kích
khổng lồ
không lực
Khổng Minh
không ngờ
không ngôi
không ngớt
không ngừng
không nhận
không những
không đổi
không đối đất
Không đội chung trời
không đối không
không phận
không quân
không quốc tịch
không sao
không tặc
không tập
không tên
không thể
không thèm
không tiền khoáng hậu
không trung
  • ««
  • «
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...